Anh - Việt - drift

cách phát âm
n. xúc động, rung động, chuyển động, vận động, cuộc tiến hành, sự trôi giạt, khuynh hướng, xu hướng, mục đích, chổ cạn đi qua được, cát bị gió thổi thành đống, vật nổi trên mặt nước, vật trôi trên mặt nước, đất bồi, đồ dùng để khoan
v. nổi lềnh bềnh, bị cuốn đi, trôi giạt, hướng về, thổi vun thành đống

Anh - Anh - drift

cách phát âm
n. movement, direction, tendency; something which has accumulated due to the force of wind or water
v. float along with the current; wash away, carry away
n. current, drift, flow

Anh - Pháp - drift

cách phát âm
n. mouvement, direction, section; dérive; sédiment, alluvions
v. flotter, être entraîné, dériver; emporter, balayer

Anh - Đức - drift

cách phát âm
n. Bewegung, Richtung, Tendenz; Erosion
v. mit dem Strom treiben; erodieren

Anh - Hindi - drift

cách phát âm
n. मंद बहाव, मंद प्रवाह, मंद धारा, स्त्रोत, भाव, अभिप्राय, संचय
v. स्त्रोत से बहाकर ले जाया जाना, ढेर लगाना, ढेर लगना

Anh - Indonesia - drift

cách phát âm
n. arus, aliran, penyimpangan, arah, tendensi, kecenderungan, maksud
v. melayang, berhanyut-hanyut, mengeluyur, melintas, singgah, mampir, lepas, bertimbun

Anh - Tiếng Ý - drift

cách phát âm
s. movimento, moto; il fluire, lento spostamento; (Mar, Aer) deriva; (Geog) corrente; (Mar) portata di una corrente; turbine, vortice; cumulo, banco, ammasso; materiale trascinato dalle correnti
v. essere trascinato dalla corrente, andare alla deriva; vagare, vagabondare, girovagare; spostarsi lentamente; ammucchiarsi, accumularsi, ammassarsi; (Rad, TV) deviare

Anh - Ba Lan - drift

cách phát âm
n. prąd, dryf, spływanie, zboczenie, bieg, tendencja, wątek, zaspa, nanos, przesuwanie, wyrobisko, przekop, chodnik w kopalni, osad
v. spławiać, nieść, płynąć, spływać, popłynąć, przelecieć, przydąć, wionąć, nawiać, nalatywać, nanieść, napędzać, dryfować, zdryfować, ciągnąć, przeciągać, włóczyć się, gromadzić, pójść, dążyć, wpłynąć, spławić, spłynąć, przelatywać, nawiewać, nalecieć, nanosić, napędzić, przeciągnąć, wpływać

Anh - Bồ Đào Nha - drift

cách phát âm
s. movimento, direção, tendência; fluxo ou velocidade da corrente de um rio; depósito (por exemplo um depósito de areia formado pela corrente de um rio, do mar ou outro agente natural)
v. ser levado pela corrente

Anh - Rumani - drift

cách phát âm
n. plutire {nav.}, tendinţă, direcţie, sens, pasivitate, inactivitate, grămadă, morman, dună, troian, aversă, torent, derivă, aluviune, strat aluvionar, matriţă de perforat
v. fi purtat de vânt, fi purtat de curent, fi în derivă, face mormane, face: se face mormane, îngrămădi, acoperi cu morman, troieni: se troieni, lăsa: se lăsa în voia sorţei, lăsa: se lăsa dus de valurile vieţii {fig.}, duce cu sine, găuri, devia

Anh - Nga - drift

cách phát âm
с. медленное течение, течение, самотек, дрейф; девиация; направление, тенденция, намерение, стремление; пассивность; сугроб
г. относить ветром, относить течением, заметать (о снеге), дрейфовать, плыть по течению; быть пассивным; скопляться кучами; пробивать отверстия, расширять отверстия

Anh - Tây Ban Nha - drift

cách phát âm
s. sentido, trasfondo; deriva, propensidad, tendencia
v. ir a la deriva, caminar sin rumbo, derivar, irse al garete; sedimentarse

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - drift

cách phát âm
f. sürüklenmek, kendini koyvermek, hayatın akışına bırakmak, gayesiz yaşamak, yığılmak, toplanmak, sürüklemek, yığmak
i. sürüklenme, göç, akıntıya kapılma, sapma, eğilim, gidişat, erek, amaç, düşünme, anlama, akıntı, etki, belirsizlik

Anh - Ukraina - drift

cách phát âm
n. повільний: повільна течія, дрейф, девіація, самоплив, штрек
v. відносити, відноситися, дрейфувати, течія: пливти за течією, видносити, навівати, плавати

Pháp - Anh - drift

cách phát âm
(m) n. drift, something which has accumulated due to the force of wind or water

Đức - Anh - drift

cách phát âm
v. float along with the current; wash away, carry away

Hà Lan - Anh - drift

cách phát âm
n. temper, fit of anger, sulky fit; drift, tendency

Anh - Hà Lan - drift

cách phát âm
zn. beweging, richting, tendens; erosie, afdrijving
ww. met de stroom meegaan; meeslepen

Anh - Hy Lạp - drift

cách phát âm
ουσ. ρεύμα, σωρός, τάση
ρήμ. παρασύρω, συμπαρασύρω, συμπαρασύρομαι

Đức - Tiếng Ý - drift

cách phát âm
n. corrente di deriva (f), deriva (f)

Đức - Nga - drift

cách phát âm
n. дрейф (f)

Hà Lan - Pháp - drift

cách phát âm
(nautisch) dérive (f)

Đức - Hà Lan - drift

cách phát âm
drift

Anh - Ả Rập - drift

cách phát âm
‏جرف، إنجراف، إتجاه، حركة، غبار، إندفاع، ثلج، ركام مختلط، ركام، رواسب مجروفة، مرسي عائم، تدفق، إنتقال تدريجي، إنحراف، سرب، مجرى‏
‏إنجرف، تدفعه الرياح، جرى مع التيار، طفا، تراكم، إنحرف، سوق بقوة الرياح، غطى بركام‏

Anh - Trung - drift

cách phát âm
(名) 漂流; 漂流物; 漂移; 堆积物
(动) 漂, 漂流; 吹积; 漂泊, 游荡; 渐渐趋向; 使漂流; 使吹积

Anh - Trung - drift

cách phát âm
(名) 漂流; 漂流物; 漂移; 堆積物
(動) 漂, 漂流; 吹積; 漂泊, 遊蕩; 漸漸趨向; 使漂流; 使吹積

Anh - Nhật - drift

cách phát âm
(動) 漂流する; 漂う; 吹きだまりになる; 吹き積もる
(名) 漂流; 流れ; 漂流物

Anh - Hàn - drift

cách phát âm
명. 경향, 방향, 움직임; 바람이나 물의 힘으로 축적된 것
동. 표류하다, 조류에 흐름에 따라 떠다니다; 불어 보내다, 떠내려 보내다

Đức - Trung - drift

cách phát âm
[der] pl.Driften 漂流。漂浮。


Thì của động từ

Present participle: drifting
Present: drift (3.person: drifts)
Past: drifted
Future: will drift
Present conditional: would drift
Present Perfect: have drifted (3.person: has drifted)
Past Perfect: had drifted
Future Perfect: will have drifted
Past conditional: would have drifted
© dictionarist.com