Anh - Việt - droop

cách phát âm
n. sự nghiên, sụp xuống, gục xuống, ngả lòng, thất vọng, xuống tinh thần, sự suy bại, chán nản
v. gục xuống, uể oải, suy nhược, yếu dần, nghiên đầu xuống, nhìn xuống
a. cách nghiên cờ

Anh - Anh - droop

cách phát âm
n. hanging down, sagging, sinking
v. sag, sink; wilt, drop, fall; let sink or drop
n. mastitis, infection of the breasts or udder

Anh - Pháp - droop

cách phát âm
n. attitude penchée de la tête; abattement, affaissement
v. se décourager, tomber, s'affaisser; abaisser

Anh - Đức - droop

cách phát âm
n. Ermattung; Sinken der Moral
v. herunterhängen; sich beugen, sich biegen

Anh - Hindi - droop

cách phát âm
n. झुकाव, ढाल, ढार
v. झुकना, लटकना, झूलना, मुरझाना, मुरझा जाना, सूखना

Anh - Indonesia - droop

cách phát âm
n. terkulai: keadaan terkulai
v. menunduk, terkulai, melelai, terasa berat, layu: menjadi layu

Anh - Tiếng Ý - droop

cách phát âm
s. posizione reclinata; sconforto, depressione
v. chinarsi, piegarsi, abbassarsi, curvarsi; (fig) abbattersi, scoraggiarsi, avvilirsi; languire

Anh - Ba Lan - droop

cách phát âm
n. opadanie, obwisanie, obwisłość, zwiśnięcie, omdlewanie
v. oklapnąć, obwisnąć, zwisać, mdleć, omdleć, zemdleć, skapcanieć, chylić się, przygasać, uwiędnąć, wiotczeć, marnieć, obwisać, zwisnąć, omdlewać, przygasnąć

Anh - Bồ Đào Nha - droop

cách phát âm
s. submersão, aprofundamento
v. inclinar, inclinar-se; cair (também no vento); baixar

Anh - Rumani - droop

cách phát âm
n. aplecare, slăbiciune {fig.}, moleşire
v. atârna în jos, lăsa în jos, ofili: se ofili, veşteji: se veşteji, slăbi, curaj: a-şi pierde curajul, asfinţi, apune, amurgi, apleca capul

Anh - Nga - droop

cách phát âm
с. наклон, понижение, сутулость, изнеможение
г. склоняться, поникать, свисать; наклонять, понурить, потупить; клониться к закату; ослабевать, изнемогать; унывать, падать духом

Anh - Tây Ban Nha - droop

cách phát âm
s. gota; caída, declive
v. encorvarse

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - droop

cách phát âm
f. sarkmak, eğilmek, hali kalmamak, kuvvetten düşmek, ümidini yitirmek, düşmek, solmak, sarkıtmak, eğmek
i. sarkma, eğilme, cesaretini kaybetme, ümidi kırılma

Anh - Ukraina - droop

cách phát âm
n. нахил, сутулість, знемога
v. нахиляти, нахилятися, опускатися, слабнути, занепадати духом, захиріти, нахилити, нахилитися, обвисати, поникати

Anh - Hà Lan - droop

cách phát âm
zn. buiging, het naar beneden hangen
ww. neerhangen; verflauwen

Anh - Hy Lạp - droop

cách phát âm
ουσ. κρέμαμαι
ρήμ. χαμηλώνω, φθίνω, μαραίνομαι

Anh - Ả Rập - droop

cách phát âm
‏إبتئس، زبل، تدل، تذلل‏
‏خفض الرأس، تدلى، قنط، إنحنى، تخاذل، غرب، وهن، خفض الجناحين‏
‏ذابل متدلي‏

Anh - Trung - droop

cách phát âm
(名) 下垂; 消沉
(动) 下垂, 消沉; 使下垂

Anh - Trung - droop

cách phát âm
(名) 下垂; 消沈
(動) 下垂, 消沈; 使下垂

Anh - Nhật - droop

cách phát âm
(動) 垂れる; しおれる; 衰える
(名) うなだれること

Anh - Hàn - droop

cách phát âm
명. 축 늘어짐, 처짐
동. 축 늘어지다, 약해지다; 시들다, 수그리다; 풀죽게하다


Thì của động từ

Present participle: drooping
Present: droop (3.person: droops)
Past: drooped
Future: will droop
Present conditional: would droop
Present Perfect: have drooped (3.person: has drooped)
Past Perfect: had drooped
Future Perfect: will have drooped
Past conditional: would have drooped
© dictionarist.com