Anh - Việt - drop

cách phát âm
n. giọt, sự rơi, nhỏ xuống, sự sụt giá, sự giãm giá, sự thả dù, sự mở dù, miếng sắt che lổ ống khóa
v. rơi, chảy xuống, nhỏ xuống, rớt xuống, ngã xuống, hạ xuống, xệ xuống, nhiệt độ xuống, sụt giá, giãm xuống, để rớt, làm rớt, ném, liệng, làm thấp, hạ sườn xe xuống, cho xuống xe, bỏ một chử, nhìn xuống
v. nhảy dù

Anh - Anh - drop

cách phát âm
n. small globule of liquid, drip; very small amount; pendant; piece of candy, lozenge; act of dropping supplies from a plane; sudden descent, fall
v. fall; make fall; bring down; go down; parachute; omit; let go; abandon
n. drop goal

Anh - Pháp - drop

cách phát âm
n. goutte; bonbon; chute
v. tomber; laisser tomber; baisser; descendre en parachute; annuler; abandonner

Anh - Đức - drop

cách phát âm
n. Tropfen; Fall, Sturz; Bonbon; Tropfen (Medizin)
v. fallen, stürzen; sinken; reduzieren; tropfen; einstellen (Fall/Sache); zurückfallen (Sucht, alten Trott)

Anh - Hindi - drop

cách phát âm
n. बिंदु, विंदु, छींट, छींटा, छीट, कण, चुअना, सूक्ष्मपरिमाण, लटकन, लोलक, टपकाना, पतन
v. टपकना, टपकाना, गिराना, गिरना, पड़ना

Anh - Indonesia - drop

cách phát âm
n. titis, titisan, ketes, titik, ketel, rintik, gula-gula, penurunan, menurun: keadaan menurun, jeblok, jatuh: keadaan jatuh
v. meluruh, luruh, menjatuhkan, turun, menurunkan, memperturunkan

Anh - Tiếng Ý - drop

cách phát âm
s. goccia, stilla; sorso, goccio; (fig) briciolo, filo; caduta; salto, dislivello; ribasso; (Dolc) drop, caramella a base di gomma e frutta; gocciola; (Oref) orecchino a goccia; (Aer
v. calciare di rimbalzo

Anh - Ba Lan - drop

cách phát âm
n. kapka, kropla, kieliszek, pastylka, deniwelacja, upadek, zapad, spadek, zniżka, obniżka cen, opad, zrzut, opadanie, spadnięcie, zapadnięcie
v. kapać, upadać, siać, posiać, padać, zapadać, spadać, pospadać, lecieć, opadać, osłabnąć, opuszczać, upuszczać, puścić, wypuszczać, ronić, uronić, zgubić, wrzucać, poronić, zrzucać, kapnąć, upaść, paść, zapaść, spaść, opaść, opuścić, upuścić, puszczać, wypuścić, wrzucić

Anh - Bồ Đào Nha - drop

cách phát âm
s. gota, pingo; pastilha; queda
v. soltar, deixar cair; descer; pingar; desistir; abandonar; desprender-se

Anh - Rumani - drop

cách phát âm
n. picătură, stropitură, boabă, picătură: picături {med.}, strop, pic, duşcă, bomboană, cădere, scădere, reducere, coborâre, micşorare, distanţă verticală, indicator telefonic, coborâre bruscă a nivelului, prăbuşire, cristal: cristale prinse de lustră
v. picura, pica, stropi, scăpa, lăsa să cadă, lăsa să cadă picătură cu picătură, arunca, lansa, azvârli, scăpa din mână, micşora, restrânge, reduce, cădea, scădea, coborî, scrie în fugă, lăsa, lepăda, pronunţa: nu pronunţa, continua: nu mai continua, întrerupe: se întrerupe, întrerupe, părăsi, abandona, pierde, da afară, înscrie
v. face o scurtă vizită, alege: nu se alege nimic din, rosti întâmplător {fig.}, trimite în grabă, pleca privirea, depărta: se depărta, renunţa la

Anh - Nga - drop

cách phát âm
с. капля, капелька, чуточка; драже, леденец; серьга, подвеска; наличник; падение, понижение, резкое понижение; высота падения; падающий занавес; щель для монеты, щель для жетона; удар по мячу; перепад; тайник
г. капать, капнуть; падать, ронять; выпускать из рук, проливать; бросать; высаживать, отправлять, довозить до; опасть; опускаться, спускаться; валить, сваливать; умирать, умереть; понижаться, понижать, опускать; прекращать работу; бросить, оставить

Anh - Tây Ban Nha - drop

cách phát âm
s. caída, baja, bajada, bajón, descenso, desplomo, disminución; gota; pastilla, gragea; poco, pedacito
v. dejar caer, botar; caerse, descender; dar de baja; mermar, bajar, decrecer; gotear

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - drop

cách phát âm
f. damlamak, düşmek, bitmek, kesilmek, dalmak, tutulmak, alçalmak, yavrulamak, damlatmak, düşürmek, atmak, söylemek, bırakmak, kesmek, ilişkisini kesmek, görüşmemek, çıkarmak, söyleyememek (harf), öldürmek
i. damla, az miktar, şeker, azalma, düşme, düşüş, iniş, perde (sahne)

Anh - Ukraina - drop

cách phát âm
n. крапля, крапелька, сережка, драже, падіння, капля
v. крапати, падати, звалювати, стихати, вилетіти, випускати, накапати, ронити

Pháp - Anh - drop

cách phát âm
(m) n. drop goal

Indonesia - Anh - drop

n. mint

Ba Lan - Anh - drop

n. bustard

Hà Lan - Anh - drop

cách phát âm
n. licorice, candy flavored with licorice

Anh - Hà Lan - drop

cách phát âm
zn. druppel; snoepje; val
ww. vallen; laten vallen; naar beneden halen; naar beneden komen; springen (met parachuut); laten verdwijnen

Anh - Hy Lạp - drop

cách phát âm
ουσ. σταγόνα, πτώση
ρήμ. στάζω, σταλάζω, πίπτω, ρίχνω, αφήνω να πέσει

Hà Lan - Pháp - drop

cách phát âm
(snoepgoed) réglisse (f); bâton de réglisse

Anh - Ả Rập - drop

cách phát âm
‏سقوط، قطرة، جرعة دواء، جرعة شراب، حبة بونبون، حلية مدلاة، هبوط الأسعار، إنخفاض الحرارة، هبوط في الضغط، هبوط، إسقاط بالمظلة، نزل ستارة المسرح، إبعاد، تدهور‏
‏ترك، وقع، نزل، سقط، قطر، تدنى، إنهار، هبط النهر، ترجل، إنحدر، إنسحب، إنخفض‏

Anh - Trung - drop

cách phát âm
(名) 滴, 落下, 微量
(动) 滴下; 掉下; 落下; 下降; 使滴下, 丢失, 放下

Anh - Trung - drop

cách phát âm
(名) 滴, 落下, 微量
(動) 滴下; 掉下; 落下; 下降; 使滴下, 丟失, 放下

Anh - Nhật - drop

cách phát âm
(動) 滴る; こぼれる; 垂れる; 落ちる; 減少する; 落下する; 滴下する; 低下する; 弱くなる
(名) 雫; 1滴; 少量, 微量; 落下; 滴下; 少しの酒

Anh - Hàn - drop

cách phát âm
명. 방울, 물방울; 미량, 소량;늘어뜨린 장식; 사탕, 드롭; 낙하; 강하, 하강
동. 떨어지다; 떨어 뜨리다; 새끼를 낳다; 떨어지다, 내리다; 낙하다다; 생략하다; 보내주다; 그만두다


dictionary extension

Thì của động từ

Present participle: dropping
Present: drop (3.person: drops)
Past: dropped
Future: will drop
Present conditional: would drop
Present Perfect: have dropped (3.person: has dropped)
Past Perfect: had dropped
Future Perfect: will have dropped
Past conditional: would have dropped
© dictionarist.com