Đức - Anh - eifrig

cách phát âm
adv. assiduously, diligently, eagerly, avidly

Đức - Pháp - eifrig

cách phát âm
adj. studieux, assidu, diligent, fervent, farouche, empressé, intensif, grand
adv. assiduité: avec assiduité, assidûment, ardeur: avec ardeur, empressement: avec empressement, diligemment

Đức - Tiếng Ý - eifrig

cách phát âm
adj. zelante, sollecito, assiduo, insonne, fervente
adv. zelantemente

Đức - Nga - eifrig

cách phát âm
adj. ревностный, усердный, рьяный, истый, ярый, старательный, энергичный
adv. ревностно, усердно

Đức - Tây Ban Nha - eifrig

cách phát âm
adj. apasionado, ardiente, celoso, acucioso, ahincado, desalado, ferviente, fervoroso, solícito, empeñoso
adv. ahínco: con ahínco, empeño: con empeño, activamente, afanadamente, afanosamente, celosamente, fervor: con fervor

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - eifrig

cách phát âm
s. gayretli, çaba gösteren, ateşli, cahit

Đức - Hà Lan - eifrig

cách phát âm
ijverig ,naarstig

Đức - Trung - eifrig

cách phát âm
adj. adv. 勤奋的。热心的。狂热的。热情的。猛烈的。


© dictionarist.com