Đức - Anh - einflussreich

cách phát âm
adj. influential, having or exerting influence, weighty, powerful, having the power to effect change, prepotent

Đức - Pháp - einflussreich

cách phát âm
adj. influent, important

Đức - Tiếng Ý - einflussreich

cách phát âm
adj. influente

Đức - Nga - einflussreich

cách phát âm
adj. влиятельный

Đức - Tây Ban Nha - einflussreich

cách phát âm
adj. influencia: de mucha influencia, influyente, prestigioso

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - einflussreich

cách phát âm
nüfuzlu; forslu; etkili

Đức - Trung - einflussreich

cách phát âm
adj. 很有影响的。占上风的。占优势的。


© dictionarist.com