Anh - Việt - elevation

cách phát âm
n. sự cất, độ cao, cử dương thánh thể, sự cất cao lên, chỗ đất cao, mô đất, phẩm hạnh, phẩm giá

Anh - Anh - elevation

cách phát âm
n. height of something; altitude above sea or ground level; raising, lifting up; grandeur
n. putting up, erection; rising, elevation, preferment

Anh - Pháp - elevation

cách phát âm
n. élévation, altitude; hauteur, plateau

Anh - Đức - elevation

cách phát âm
n. erhöhte Lage; Hochebene

Anh - Hindi - elevation

cách phát âm
n. उन्नति, उन्नयन, उठान, ऊंचाई

Anh - Indonesia - elevation

cách phát âm
n. peninggian, pengangkatan, bukit, ketinggian, tingginya

Anh - Tiếng Ý - elevation

cách phát âm
s. elevazione; altezza; innalzamento; (fig) elevatezza, nobiltà; (Arch) prospetto; (Topogr) quota; (Mat, Artigl) angolo di elevazione

Anh - Ba Lan - elevation

cách phát âm
n. podniesienie, podwyższenie, wzniesienie, elewacja, dźwiganie, front, umoralnienie

Anh - Bồ Đào Nha - elevation

cách phát âm
s. elevação; altitude; orgulho

Anh - Rumani - elevation

cách phát âm
n. înălţime, deal, colină, cotă, înălţare, ridicare, elevaţie, nobleţe, măreţie, vizare, secţiune verticală

Anh - Nga - elevation

cách phát âm
с. поднятие, повышение, пригорок, возвышенность, высота, высота над уровнем моря; подъем; фасад

Anh - Tây Ban Nha - elevation

cách phát âm
s. elevación, alzado, alzamiento, ascenso, encumbramiento, levantamiento; altura, eminencia

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - elevation

cách phát âm
i. yükseltme, irtifa, kaldırma, yükselti, yükseklik, eğim, dikey kesit, moral verme

Anh - Ukraina - elevation

cách phát âm
n. підняття, піднесеність, велич, височина, видвигнення, підвишка, підвищення

Đức - Anh - elevation

cách phát âm
n. height of something; altitude above sea or ground level; raising, lifting up; grandeur

Anh - Hà Lan - elevation

cách phát âm
zn. hoogte, ophoging

Anh - Hy Lạp - elevation

cách phát âm
ουσ. ανύψωση, ύψωμα, υψόμετρο, ύψωση

Đức - Pháp - elevation

cách phát âm
n. élévation (f)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - elevation

cách phát âm
i. yükseltme (f)

Anh - Ả Rập - elevation

cách phát âm
‏إرتفاع، رفع، علو، تل، رابية، إنتفاخ في الجلد، سمو، نبل‏

Anh - Trung - elevation

cách phát âm
(名) 海拔, 提高; 标高

Anh - Trung - elevation

cách phát âm
(名) 海拔, 提高; 標高

Anh - Nhật - elevation

cách phát âm
(名) 高さ; 高所; 上昇; 海抜; 気高さ

Anh - Hàn - elevation

cách phát âm
명. 높이; 해발, 고도; 올리기, 들어올리기; 숭고함, 고상함

Đức - Trung - elevation

cách phát âm
[die]高地。


© dictionarist.com