Anh - Việt - equip

cách phát âm
v. chuẩn bị, cung cấp dụng cụ, sắp đặt, sữa soạn, trang hoàng

Anh - Anh - equip

cách phát âm
v. provide with the required equipment, supply with necessary materials

Anh - Pháp - equip

cách phát âm
v. équiper, munir

Anh - Đức - equip

cách phát âm
v. ausstatten, ausrüsten

Anh - Hindi - equip

cách phát âm
v. सजाना, सिज्जत करना, लैस करना, संवारना, सन्नद्ध करना

Anh - Indonesia - equip

cách phát âm
v. melengkapi, memperlengkapi, mengalati, memperalati, memperkakasi

Anh - Tiếng Ý - equip

cách phát âm
v. attrezzare, fornire, corredare, dotare; (Mar, Mil) armare; equipaggiare; preparare, addestrare, avviare

Anh - Ba Lan - equip

cách phát âm
v. zaopatrywać, wyposażyć, ekwipować, wyekwipować, uzbrajać, zaopatrzyć, wyposażać, uzbroić

Anh - Bồ Đào Nha - equip

cách phát âm
v. equipar

Anh - Rumani - equip

cách phát âm
v. echipa, înzestra cu, utila cu, prevedea cu, îmbrăca, amenaja

Anh - Nga - equip

cách phát âm
г. оборудовать, снаряжать, снарядить, вооружать, снабжать, экипировать, давать

Anh - Tây Ban Nha - equip

cách phát âm
v. equipar, aparejar, dotar; habilitar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - equip

cách phát âm
f. donatmak, kuşatmak, giydirmek, hazırlamak

Anh - Ukraina - equip

cách phát âm
v. обладнувати, опоряджати, випорядити, випосажити, виряджати, зброїти, знаряджати, оснащувати, риштувати, споруджувати, устатковувати

Anh - Hà Lan - equip

cách phát âm
ww. uitrusten

Anh - Hy Lạp - equip

cách phát âm
ρήμ. εφοδιάζω, εξοπλίζω

Anh - Ả Rập - equip

cách phát âm
‏زود، جهز، كسا‏

Anh - Trung - equip

cách phát âm
(动) 装备; 训练; 配备

Anh - Trung - equip

cách phát âm
(動) 裝備; 訓練; 配備

Anh - Nhật - equip

cách phát âm
(動) 備え付ける; 身につけさせる

Anh - Hàn - equip

cách phát âm
동. 채비를 갖추다, 장비를 갖추다


Thì của động từ

Present participle: equipping
Present: equip (3.person: equips)
Past: equipped
Future: will equip
Present conditional: would equip
Present Perfect: have equipped (3.person: has equipped)
Past Perfect: had equipped
Future Perfect: will have equipped
Past conditional: would have equipped
© dictionarist.com