Tiếng Ý - Anh - ereditario

cách phát âm
n. hereditary; passed down genetically

Tiếng Ý - Pháp - ereditario

cách phát âm
(medicina) héréditaire

Tiếng Ý - Đức - ereditario

cách phát âm
adj. vererblich, vererbbar, erblich, ererbt, angestammt


dictionary extension
© dictionarist.com