Tiếng Ý - Anh - estemporaneo

cách phát âm
adj. impromptu, extemporary, extemporaneous, offhand

Tiếng Ý - Pháp - estemporaneo

cách phát âm
(discorso) improvisé; impromptu

Tiếng Ý - Đức - estemporaneo

cách phát âm
adj. improvisatorisch


dictionary extension
© dictionarist.com