Anh - Việt - experiences

cách phát âm
n. trải qua kinh nghiệm

Anh - Đức - experiences

cách phát âm
Erfahrungen, Erlebnisse, empfindet, erlebt, fühlt, durchlebt, macht durch, erfährt, spürt

Anh - Hindi - experiences

cách phát âm
n. ज्ञान

Anh - Ba Lan - experiences

cách phát âm
n. wzruszenie religijne

Anh - Bồ Đào Nha - experiences

cách phát âm
s. experiências (fpl)

Anh - Tây Ban Nha - experiences

cách phát âm
s. experiencias (fpl)

Anh - Hà Lan - experiences

cách phát âm
zn. ervaringen

Anh - Ả Rập - experiences

cách phát âm
‏خبرات‏


© dictionarist.com