Anh - Việt - expertise

cách phát âm
n. sự giám định, thẩm định, quyết định, sự chứng giám, sự làm chứng

Anh - Anh - expertise

cách phát âm
n. proficiency, skill; expert opinion
n. expertise, proficiency, skill; expert opinion; valuation, appraisal, estimate
v. value, appraise, assist

Anh - Pháp - expertise

cách phát âm
n. expertise, avis, compétence

Anh - Đức - expertise

cách phát âm
n. Fachkenntniss; Können

Anh - Hindi - expertise

cách phát âm
n. अधिकारक्षेत्र, कार्यक्षेत्र

Anh - Indonesia - expertise

cách phát âm
n. keahlian, kepiawaian

Anh - Tiếng Ý - expertise

cách phát âm
s. expertise, perizia

Anh - Ba Lan - expertise

cách phát âm
n. ekspertyza, opinia, rzeczoznawstwo

Anh - Bồ Đào Nha - expertise

cách phát âm
s. especialidade; opinião

Anh - Nga - expertise

cách phát âm
с. специальные знания, знание дела, знания и опыт, компетентность, экспертиза

Anh - Tây Ban Nha - expertise

cách phát âm
s. experticia, habilidad, maña, pericia, profesionalismo, técnica

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - expertise

cách phát âm
i. uzmanlık, ihtisas, ekspertiz, bilirkişi raporu

Anh - Ukraina - expertise

cách phát âm
n. знання: спеціальні знання, експертиза

Pháp - Anh - expertise

cách phát âm
(f) n. expertise, proficiency, skill; expert opinion; valuation, appraisal, estimate

Đức - Anh - expertise

cách phát âm
n. proficiency, skill; expert opinion

Tiếng Ý - Anh - expertise

cách phát âm
n. expertise, proficiency, skill; expert opinion

Hà Lan - Anh - expertise

cách phát âm
n. expertise, proficiency, skill

Anh - Hà Lan - expertise

cách phát âm
zn. deskundigheid

Anh - Hy Lạp - expertise

cách phát âm
ουσ. πραγματογνωμοσύνη

Pháp - Đức - expertise

cách phát âm
n. schätzung, begutachtung, expertise, gutachten

Pháp - Tiếng Ý - expertise

cách phát âm
1. (prix) stima (f); perizia (f); valutazione (f)
2. (action) valutazione (f); perizia (f)
3. (compagnie) valutazione (f)

Pháp - Bồ Đào Nha - expertise

cách phát âm
1. (prix) valor (m)
2. (action) avaliação (f)
3. (compagnie) avaliação (f)

Pháp - Nga - expertise

cách phát âm
n. экспертиза (f)

Pháp - Tây Ban Nha - expertise

cách phát âm
1. (prix) valorización (f)
2. (action) tasación (f); valorización (f)
3. (compagnie) valoración (f); tasación (f)

Pháp - Thổ Nhĩ Kỳ - expertise

cách phát âm
[la] bilirkişi raporu

Đức - Pháp - expertise

cách phát âm
n. expertise (f)

Đức - Tiếng Ý - expertise

cách phát âm
n. perizia (f)

Đức - Nga - expertise

cách phát âm
n. экспертиза (f), акт экспертизы (f)

Đức - Tây Ban Nha - expertise

cách phát âm
n. dictamen pericial (m), peritaje (m)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - expertise

cách phát âm
i. ekspertiz (f)

Hà Lan - Pháp - expertise

cách phát âm
(bedrijf) expertise (f)

Pháp - Hà Lan - expertise

cách phát âm
1. (prix) taxatieprijs (m); vastgestelde waarde (f)
2. (action) taxatie (f); schatting (f)
3. (compagnie) schatting (f); waardebepaling (f); expertise (f)

Đức - Hà Lan - expertise

cách phát âm
expertise

Anh - Ả Rập - expertise

cách phát âm
‏خبرة، تخصص، إطلاع واسع، مهارة‏

Anh - Trung - expertise

cách phát âm
(名) 专家的意见; 专门技术

Anh - Trung - expertise

cách phát âm
(名) 專家的意見; 專門技術

Anh - Nhật - expertise

cách phát âm
(名) 専門的知識; 専門家の調査報告; 専門家の意見

Anh - Hàn - expertise

cách phát âm
명. 전문적 기술, 전문적 지식; 전문적인 견해

Đức - Trung - expertise

cách phát âm
[die] pl.Expertisen 专家鉴定。鉴定书。


© dictionarist.com