Tiếng Ý - Anh - fabbrica

cách phát âm
n. factory, manufactory, works, mill, plant, industry, fabric, work

Tiếng Ý - Pháp - fabbrica

cách phát âm
(industria) fabrique (f); usine (f)

Tiếng Ý - Đức - fabbrica

cách phát âm
n. fabrik, quelle, bau, bauen, gebäude, bauwerk


© dictionarist.com