Anh - Việt - first name

cách phát âm
n. họ của người nào

Anh - Anh - first name

cách phát âm
private name

Anh - Pháp - first name

cách phát âm
prénom

Anh - Đức - first name

cách phát âm
Vorname

Anh - Hindi - first name

cách phát âm
n. नाम

Anh - Indonesia - first name

cách phát âm
n. nama kecil

Anh - Tiếng Ý - first name

cách phát âm
nome di battesimo

Anh - Ba Lan - first name

cách phát âm
n. imię

Anh - Bồ Đào Nha - first name

cách phát âm
nome

Anh - Rumani - first name

cách phát âm
n. prenume

Anh - Nga - first name

cách phát âm
с. имя (N)

Anh - Tây Ban Nha - first name

cách phát âm
nombre de pila, prenombre

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - first name

cách phát âm
ad, isim

Anh - Hà Lan - first name

cách phát âm
voornaam

Anh - Hy Lạp - first name

cách phát âm
μικρό όνομα, όνομα

Anh - Ả Rập - first name

cách phát âm
‏الاسم الخاص، الأسم الأول‏

Anh - Trung - first name

cách phát âm

Anh - Trung - first name

cách phát âm

Anh - Nhật - first name

cách phát âm
(名)

Anh - Hàn - first name

cách phát âm
세례명


dictionary extension
© dictionarist.com