Tiếng Ý - Anh - frenesia

cách phát âm
n. frenzy, excitement, madness, agitation, hysteria

Tiếng Ý - Pháp - frenesia

cách phát âm
(generale) frénésie (f); folie (f)

Tiếng Ý - Đức - frenesia

cách phát âm
n. begeisterung


dictionary extension
© dictionarist.com