Tiếng Ý - Anh - ghiribizzo

cách phát âm
n. whim, fancy, vagary, caprice, quirk

Tiếng Ý - Pháp - ghiribizzo

cách phát âm
(capriccio) caprice (m); fantaisie (f)

Tiếng Ý - Đức - ghiribizzo

cách phát âm
n. laune


dictionary extension
© dictionarist.com