Anh - Việt - gleeful

cách phát âm
a. vui cực điểm, vui mừng lắm, tánh vui vẻ, tánh hoan hỉ

Anh - Anh - gleeful

cách phát âm
adj. joyous, gay, happy, mirthful

Anh - Pháp - gleeful

cách phát âm
adj. allègre; joyeux; gai

Anh - Đức - gleeful

cách phát âm
adj. freudig, vergnügt; hämisch; schadenfreudig

Anh - Hindi - gleeful

cách phát âm
a. आनंदपूर्ण, ख़ुशदिल, प्रफुल्ल, ज़िंदादिल, ख़ुश

Anh - Indonesia - gleeful

cách phát âm
a. riang, gembira, riang gembira

Anh - Tiếng Ý - gleeful

cách phát âm
agg. allegro, gaio, gioioso

Anh - Ba Lan - gleeful

cách phát âm
a. wesoły, radosny

Anh - Bồ Đào Nha - gleeful

cách phát âm
adj. regozijado; alegre; feliz

Anh - Rumani - gleeful

cách phát âm
a. vesel, voios

Anh - Nga - gleeful

cách phát âm
прил. радостный, веселый, ликующий

Anh - Tây Ban Nha - gleeful

cách phát âm
adj. jubiloso, alegre, gozoso

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - gleeful

cách phát âm
s. neşeli, şen, sinsice gülen, komşusuna gülen

Anh - Ukraina - gleeful

cách phát âm
a. радісний

Anh - Hà Lan - gleeful

cách phát âm
bn. vreugdevol, blij, opgewekt

Anh - Hy Lạp - gleeful

cách phát âm
επίθ. χαροπός

Anh - Ả Rập - gleeful

cách phát âm
‏مبتهج، مرح، طرب، طروب، جذلان‏

Anh - Trung - gleeful

cách phát âm
(形) 愉快的

Anh - Trung - gleeful

cách phát âm
(形) 愉快的

Anh - Nhật - gleeful

cách phát âm
(形) 大喜びの

Anh - Hàn - gleeful

cách phát âm
형. 매우 기쁜


dictionary extension
© dictionarist.com