Anh - Việt - hatch

cách phát âm
n. cửa quầy tàu, cửa nắp, cửa sập, cửa cống, cửa nước, thủy môn, sự nở trứng, một lứa ấp trứng, đường gạch bóng, vết cưa trên vàng bạc
v. ấp trứng, gạch đường bóng

Anh - Anh - hatch

cách phát âm
n. brood of hatchlings; emergence from an egg; opening in a wall or floor, opening through which passengers or cargo may pass (especially in a ship); door covering such an opening, trapdoor
v. emerge from an egg; cause to come out of an egg; incubate; plan, produce, concoct; initiate; draw parallel lines to produce the effect of shading

Anh - Pháp - hatch

cách phát âm
n. couvée; éclosion; poussin d'un jour; écoutille de bateau; hublot
v. éclore; couver; tramer; initier

Anh - Đức - hatch

cách phát âm
n. Luke; Durchreiche; Brut, Schlüpfen; Falltür
v. ausbrüten, schlüpfen; inkubieren; planen, iniziieren

Anh - Hindi - hatch

cách phát âm
n. पक्षियों के बच्चे, बिल्ली
v. अंडा सेना, अंडे सेना, सेना, अंडे से निकलना, अंडे से बच्चा निकालना, जाल रचना

Anh - Indonesia - hatch

cách phát âm
n. lubang di dinging, lubang palka, tutup lubang di geladak kapal, pintu bawahan, pengeraman, seperindukan, garis, gores
v. menutup lubang di geladak kapal, menetaskan, mengeramkan, mengeram, menetas, merencanakan, menggores

Anh - Tiếng Ý - hatch

cách phát âm
s. cova, covatura; covata
v. far nascere; covare; (fig) tramare, ordire

Anh - Ba Lan - hatch

cách phát âm
n. wyląg, wyklucie, właz, klapa
v. wysiadywać jaja, lęgnąć się, wylęgać się, kluć się, zakreskować, wylęgnąć się

Anh - Bồ Đào Nha - hatch

cách phát âm
s. incubação; ovo chocado; pinto de um dia; entrada no convés; janela, fenestra
v. incubar-se, incubar; programar, promover, planejar; chocar, sair do ovo; hachurar

Anh - Rumani - hatch

cách phát âm
n. clocire, cuibar, haşură, trapă, liniuţă, serie de pui ieşiţi o dată
v. scoate, cloci, ieşi din găoace, ţese, urzi, pune la cale, coace {fig.}, concepe, fi pus la cale

Anh - Nga - hatch

cách phát âm
с. люк, решетка, затвор, запруда, шлюз, штрих
г. высиживать птенцов, вывести, вылупиться, вынашивать, обдумывать, штриховать, гравировать

Anh - Tây Ban Nha - hatch

cách phát âm
s. escotilla; salida del cascarón, pollada, salida del huevo; trampa
v. empollar, incubar, plumear; idear, tramar; aclocarse

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - hatch

cách phát âm
f. civciv çıkarmak, kuluçkaya yatırmak, gizlice hazırlamak, iş çevirmek, yumurtadan çıkmak, çıkmak, olmak, büyümek, tarama yapmak, ince ince çizmek
i. bölme, civcivler, kapak, ambar kapağı, servis penceresi, civciv çıkarma, ince çizgi, tarama

Anh - Ukraina - hatch

cách phát âm
n. люк, заслінка, штрих
v. штрихувати, висиджувати, вилуплюватися, насідати

Anh - Hà Lan - hatch

cách phát âm
zn. incubatie; het uit het ei komen; dag oud kuiken; luik in een schip; patrijspoort
ww. uit het ei komen; broeden; plannen; arceren (van een figuur of grafiek)

Anh - Hy Lạp - hatch

cách phát âm
ουσ. άνοιγμα, μπουκαπόρτα, οπή καταστρώματος, φεγγίτης
ρήμ. εκκολάπτω, εκκολάπτομαι

Anh - Ả Rập - hatch

cách phát âm
‏باب، باب الخزان، بويب فتحة صغيرة، تفقيس البيض، حجرة، سجن‏
‏أحدث، دبر مؤامرة، رقن، ظلل، فقس‏

Anh - Trung - hatch

cách phát âm
(名) 舱口; 下半扇门; 天窗#孵化; 一窝#孵化, 舱口
(动) 孵化; 出壳; 孵出; 策划; 在...上面划影线

Anh - Trung - hatch

cách phát âm
(名) 艙口; 下半扇門; 天窗#孵化; 一窩#孵化, 艙口
(動) 孵化; 出殼; 孵出; 策劃; 在...上面劃影線

Anh - Nhật - hatch

cách phát âm
(動) かえす, ふ化する; たくらむ
(名) ふ化; 昇降口; 昇降口のふた; 出入り口

Anh - Hàn - hatch

cách phát âm
명. 보금자리, 둥우리; 부화; 벽이나 마루를 열기( 특히 배에서); 승강구 뚜껑
동. 부화하다; 부화되다; 날조하다, 조합하다; 시작하다; 평행선을 긋다


dictionary extension

Thì của động từ

Present participle: hatching
Present: hatch (3.person: hatches)
Past: hatched
Future: will hatch
Present conditional: would hatch
Present Perfect: have hatched (3.person: has hatched)
Past Perfect: had hatched
Future Perfect: will have hatched
Past conditional: would have hatched
© dictionarist.com