Đức - Anh - hitzig

cách phát âm
adv. hotheadedly, in an extremely temperamental or violent manner, stormily

Đức - Pháp - hitzig

cách phát âm
adj. bouillant, prompt, enflammé, sec, sanglant
adv. climat: dans un climat passionné

Đức - Tiếng Ý - hitzig

cách phát âm
adj. caldo, collerico, fregola: in fregola, violento

Đức - Nga - hitzig

cách phát âm
adj. горячий, разгоряченный, вспыльчивый, пылкий, азартный

Đức - Tây Ban Nha - hitzig

cách phát âm
adj. ardiente, apasionado, fogoso, vehemente, acalorado, caliente, colérico, impetuoso, irascible, ardoroso

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - hitzig

cách phát âm
s. öfkeli, kızgın
z. coşkunlukla

Đức - Hà Lan - hitzig

cách phát âm
driftig ,gloeiend ,vurig

Đức - Trung - hitzig

cách phát âm
adj. adv. 热烈的。感情容易激动的。易怒的。发情的。


© dictionarist.com