Anh - Việt - hole

cách phát âm
n. lỗ, lỗ hỗng, lỗ trũng, hang thỏ, chồi, lều, lỗ hủng
v. đâm lủng, khoét lỗ, xoi lỗ, đào đường hầm, bỏ vật gì vào lỗ, lủng lỗ, vớ thủng, thú núp, trốn trong hang, để cái gì vàol lỗ

Anh - Anh - hole

cách phát âm
n. opening, gap; cavity, hollow; burrow, den; pothole; prison cell; dingy dirty place
v. excavate, create a hole, perforate
v. fetch, get, take, pick up, take away, win, catch

Anh - Pháp - hole

cách phát âm
n. trou, faille; fossette
v. percer, trouer

Anh - Đức - hole

cách phát âm
n. Loch; Grube; Hohlraum; Gefängniszelle
v. löchern, ein Loch machen, durchlöchern, perforieren

Anh - Hindi - hole

cách phát âm
n. छेद, छिद्र, सूराख़, सुराख़, बिल, कुंड, ख़ाली स्थान
v. छेद करना, छेद में डालना, खोदना

Anh - Indonesia - hole

cách phát âm
n. lubang, liang, kosong, robekan, rebak, gaung, rongga, lubuk, kekurangan, kelemahan, kesalahan, hole
v. lubang: membuat lubang

Anh - Tiếng Ý - hole

cách phát âm
s. buco, foro, apertura; buca, cavità, fossa; spacco; (Zool) cunicolo, tana; (fam) pasticcio, imbroglio; (fam) imperfezione, pecca, difetto; cella; (fam) catapecchia, stamberga
v. fare un buco in, bucare, forare; ricacciare nella tana, far rintanare; (Sport) mandare in buca

Anh - Ba Lan - hole

cách phát âm
n. dziura, dół, dołek, wydrążenie, nora, otwór, włom, przedarcie, przetarcie
v. przekopać

Anh - Bồ Đào Nha - hole

cách phát âm
s. buraco; caverna; poço; subterfúgio; situação difícil
v. furar, perfurar

Anh - Rumani - hole

cách phát âm
n. gaură, cavitate, copcă, vizuină, ruptură, scobitură, orificiu, defect, deschizătură, locuinţă mizerabilă, cocioabă
v. găuri, adânci, săpa dedesubt, săpa, sădi, scobi, piti: se piti, băga în pământ, fora

Anh - Nga - hole

cách phát âm
с. дыра, захолустье; дырка, полость, отверстие; углубление, яма, ямка, нора; лачуга; затруднительное положение; отдушина, канал для воздуха; скважина; воздушная яма; лунка, лунка для мяча; душник, свищ
г. продырявить, просверлить, пробить, прорыть; загнать в нору, загнать в лунку; бурить скважину

Anh - Tây Ban Nha - hole

cách phát âm
s. hueco, abertura, agujero, bache, badén, boquerón, boquete, buhedera, hoyo, huraco, juraco, ojo, oquedad, orificio, perforación; foso, cavia, hoya, piélago, pozo
v. agujerear, hacer un agujero en, hacer un boquete en, puncionar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - hole

cách phát âm
f. delmek, delik açmak, kazmak, deliğe sokmak, deliğe girmek, yuvasına girmek, kapanmak, köşesine çekilmek
i. delik, çukur, oyuk, boşluk, derin yer, in, kovuk, hücre, kodes, zor durum

Anh - Ukraina - hole

cách phát âm
n. діра, отвір, лаз, яма, дупло, карцер, льоховиця, нора, пробоїна
v. продірявлювати, довбати, проривати

Indonesia - Anh - hole

n. hole

Anh - Hà Lan - hole

cách phát âm
zn. gat; hol
ww. gaten maken

Anh - Hy Lạp - hole

cách phát âm
ουσ. οπή, τρύπα, τρώγλη

Anh - Ả Rập - hole

cách phát âm
‏بئر، ثقب، فجوة، حفرة، صالة، جحر، ورطة، نقصان، تجويف، كوة‏
‏شق، ثقب‏

Anh - Trung - hole

cách phát âm
(名) 孔, 穴, 洞
(动) 挖洞, 掘坑; 进洞, 凿洞

Anh - Trung - hole

cách phát âm
(名) 孔, 穴, 洞
(動) 挖洞, 掘坑; 進洞, 鑿洞

Anh - Nhật - hole

cách phát âm
(名) 穴; くぼみ; 破れ穴; 巣穴; 苦しい立場, 苦境; むさ苦しい家
(動) 穴をあける; 掘る; ポケットに入れる

Anh - Hàn - hole

cách phát âm
명. 구멍, 틈; 충치; 동굴; 구혈, 깊은 구멍; 감옥; 소굴
동. ...에 구멍을 뚫다, 굴에 몰아넣다, 공을 구멍에 쳐 넣다


Thì của động từ

Present participle: holing
Present: hole (3.person: holes)
Past: holed
Future: will hole
Present conditional: would hole
Present Perfect: have holed (3.person: has holed)
Past Perfect: had holed
Future Perfect: will have holed
Past conditional: would have holed
© dictionarist.com