Anh - Việt - hopeless

cách phát âm
a. thất vọng, vô hy vọng, tuyệt vọng, bịnh không thể chửa được

Anh - Anh - hopeless

cách phát âm
adj. lost, forlorn, having no hope

Anh - Pháp - hopeless

cách phát âm
adj. désespéré, sans espoir

Anh - Đức - hopeless

cách phát âm
adj. verloren, hoffnungslos

Anh - Hindi - hopeless

cách phát âm
a. आशाहीन, निराशाजनक, निराशात्मक, निराश, निकंमा

Anh - Indonesia - hopeless

cách phát âm
a. putus asa, harapan: tdk ada harapan, sia-sia

Anh - Tiếng Ý - hopeless

cách phát âm
agg. disperato, senza speranza; impossibile, irrealizzabile, insolubile; (fam) incapace

Anh - Ba Lan - hopeless

cách phát âm
a. beznadziejny, rozpaczliwy, zdesperowany

Anh - Bồ Đào Nha - hopeless

cách phát âm
adj. perdido, sem esperança

Anh - Rumani - hopeless

cách phát âm
a. desperat, deznădăjduit, dezesperant, speranţă: fără speranţe, iremediabil, incorigibil, inveterat, înrăit

Anh - Nga - hopeless

cách phát âm
прил. безнадежный, безвыходный, отчаявшийся, неисправимый

Anh - Tây Ban Nha - hopeless

cách phát âm
adj. desesperado, desahuciado, descorazonado, incurable, irremediable, sin consuelo, sin esperanza, sin remedio

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - hopeless

cách phát âm
s. ümitsiz, umut vermeyen, umutsuz

Anh - Ukraina - hopeless

cách phát âm
a. безнадійний, безвихідний, зневірений

Anh - Hà Lan - hopeless

cách phát âm
bn. verloren; hopeloos

Anh - Hy Lạp - hopeless

cách phát âm
επίθ. άπελπις, απελπισμένος, απαρηγόρητος

Anh - Ả Rập - hopeless

cách phát âm
‏يائس، ميئوس منه، غير مؤهل، عضال، مستحيلا، متعذر‏

Anh - Trung - hopeless

cách phát âm
(形) 无希望的, 毫无办法的, 绝望的

Anh - Trung - hopeless

cách phát âm
(形) 無希望的, 毫無辦法的, 絕望的

Anh - Nhật - hopeless

cách phát âm
(形) 絶望した; 見込みのない; どうしようもない; 前途多難な

Anh - Hàn - hopeless

cách phát âm
형. 희망을 잃은, 희망이 없는, 절망적인


dictionary extension
© dictionarist.com