Anh - Việt - hot-headed

cách phát âm
a. dể phát giận, dể giận

Anh - Pháp - hot-headed

cách phát âm
exalté, violent, emporté, impétueux

Anh - Đức - hot-headed

cách phát âm
furios [Veraltet], hitzköpfig, hitzig (Person)

Anh - Tiếng Ý - hot-headed

cách phát âm
agg. focoso, impetuoso

Anh - Bồ Đào Nha - hot-headed

cách phát âm
adj. exaltado, fogoso, impetuoso, violento

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - hot-headed

cách phát âm
s. sinirli, asabi, hiddetli

Anh - Ả Rập - hot-headed

cách phát âm
‏متهور، عجول، حاد الطبع‏


dictionary extension
© dictionarist.com