Anh - Việt - hull

cách phát âm
n. vỏ đậu, lớp bao, bọc ngoài, vỏ tàu
v. lột vỏ đậu, đâm lủng vỏ, giả gạo

Anh - Anh - hull

cách phát âm
n. body of a ship; shell, outer covering (of a seed, fruit, etc.)
v. remove the hull, remove the outer covering of seeds or fruit
v. wrap, shroud, cover, encase, veil

Anh - Pháp - hull

cách phát âm
n. coque, couvercle
v. éplucher, décortiquer

Anh - Đức - hull

cách phát âm
n. Rumpf; Schale, Hülse
v. enthülsen, schälen

Anh - Hindi - hull

cách phát âm
n. छिलका

Anh - Indonesia - hull

cách phát âm
n. kulit biji-bijian, kulit, sekam, rangka kapal, badan kapal, badan bahara, lambung kapal

Anh - Tiếng Ý - hull

cách phát âm
s. (Mar) scafo; carena, ossatura
v. (Mar) aprire una falla nello scafo di

Anh - Ba Lan - hull

cách phát âm
n. łuska, łupina, strąk, strączek, skorupa, pokrywa, powłoka, kadłub statku
v. łuskać, połuszczyć, złuszczać, wyłuskać, obierać, złuszczyć, wyłuskiwać

Anh - Bồ Đào Nha - hull

cách phát âm
s. corpo do navio; casca, tampa
v. descascar

Anh - Rumani - hull

cách phát âm
n. coajă, păstaie, înveliş, fuzelaj {av.}, carenă, carcasă
v. lovi cu o torpilă sau o bombă, decortica, descoji, dezghioca

Anh - Nga - hull

cách phát âm
с. скорлупа, шелуха, корпус, каркас, остов, фюзеляж
г. шелушить, лущить, очищать от шелухи; попасть снарядом в корпус корабля

Anh - Tây Ban Nha - hull

cách phát âm
s. buque, casco, casco del barco; cáscara
v. descascarar, pelar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - hull

cách phát âm
f. kabuğunu soymak, kabuğunu çıkarmak, geminin teknesini vurmak
i. kabuk, çerez kabuğu, tekne, gemi teknesi, gövde

Anh - Ukraina - hull

cách phát âm
n. шкірка, шкаралупа, корпус, каркас
v. лущити, обчищати

Anh - Hà Lan - hull

cách phát âm
zn. schip, dop; omhulsel; casco, romp (v. schip)
ww. pellen

Anh - Hy Lạp - hull

cách phát âm
ουσ. κέλυφος, φλοιός, σκάφος, σκελετός πλοίου

Anh - Ả Rập - hull

cách phát âm
‏هيكل السفينة، قشرة البذرة، قشرة‏
‏قشر، ثقب‏

Anh - Trung - hull

cách phát âm
(名) 壳, 船体, 皮
(动) 去壳

Anh - Trung - hull

cách phát âm
(名) 殼, 船體, 皮
(動) 去殼

Anh - Nhật - hull

cách phát âm
(動) 穀を取る
(名) 船体; 皮; へた(種や実など)

Anh - Hàn - hull

cách phát âm
명. 외피, 덮개; 선체, 배의 몸체


Thì của động từ

Present participle: hulling
Present: hull (3.person: hulls)
Past: hulled
Future: will hull
Present conditional: would hull
Present Perfect: have hulled (3.person: has hulled)
Past Perfect: had hulled
Future Perfect: will have hulled
Past conditional: would have hulled
© dictionarist.com