Tiếng Ý - Anh - improduttivo

cách phát âm
adj. infertile, unfruitful, barren

Tiếng Ý - Pháp - improduttivo

cách phát âm
1. (economia) improductif
2. (agricoltura) stérile; infertile; infécond

Tiếng Ý - Đức - improduttivo

cách phát âm
adj. unergiebig, unproduktiv, unfruchtbar, brachlisgend, tot


© dictionarist.com