Tiếng Ý - Anh - inattivo

cách phát âm
adj. idle, quiescent, inactive, dormant, standing

Tiếng Ý - Pháp - inattivo

cách phát âm
1. (generale) inactif
2. (vulcano) en repos; tranquille; passif
3. (macchinario) inactif; au repos

Tiếng Ý - Đức - inattivo

cách phát âm
adj. untätig, tatenlos, müßig, inaktiv, passiv, unwirksam


© dictionarist.com