Tiếng Ý - Anh - incoerente

cách phát âm
adj. incoherent, disjointed, inconsistent, rambling

Bồ Đào Nha - Anh - incoerente

cách phát âm
adj. inconsistent, contradictory, incoherent; disconnected

Tiếng Ý - Pháp - incoerente

cách phát âm
(discorso) discursif; décousu; incohérent; désordonné

Tiếng Ý - Đức - incoerente

cách phát âm
adj. unzusammenhängend, inkohärent

Bồ Đào Nha - Pháp - incoerente

cách phát âm
1. (relatório) décousu
2. (discurso) discursif; décousu; incohérent; désordonné


dictionary extension
© dictionarist.com