Tiếng Ý - Anh - incoerenza

cách phát âm
n. incoherence, inconsistency, incongruity

Tiếng Ý - Pháp - incoerenza

cách phát âm
1. (generale) inconséquence (f)
2. (discontinuità) incohérence (f); discontinuité (f)

Tiếng Ý - Đức - incoerenza

cách phát âm
n. widersprüchlichkeit, zusammenhang: mangelnder zusammenhang


dictionary extension
© dictionarist.com