Tiếng Ý - Anh - insito

cách phát âm
adj. innate, inborn, inherent

Bồ Đào Nha - Anh - insito

cách phát âm
adj. innate, native, natural, inborn; inherent

Tiếng Ý - Đức - insito

cách phát âm
adj. angeboren, anhaftend, innewohnend


dictionary extension
© dictionarist.com