Rumani - Anh - larga

v. pay out

Tây Ban Nha - Anh - larga

cách phát âm
[larga (f)] n. length, distance from end to end

Tiếng Ý - Đức - larga

cách phát âm
breite, umfangreiche, breit

Tây Ban Nha - Đức - larga

cách phát âm
n. länge


dictionary extension
© dictionarist.com