Đức - Anh - leber

cách phát âm
n. liver, glandular organ of vertebrate animals

Đức - Pháp - leber

cách phát âm
n. foie (f)

Đức - Tiếng Ý - leber

cách phát âm
n. fegato (m)

Đức - Nga - leber

cách phát âm
n. печень (f), печенка (f)

Đức - Tây Ban Nha - leber

cách phát âm
n. hígado (m), higadilla (f)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - leber

cách phát âm
i. kara ciğer (f), ciğer (f)

Đức - Hà Lan - leber

cách phát âm
lever

Đức - Trung - leber

cách phát âm
[die]肝。肝脏。


© dictionarist.com