Đức - Anh - leberwurst

cách phát âm
[Liverwurst] n. liverwurst, sausage made of liver

Đức - Pháp - leberwurst

cách phát âm
n. pâté de foie (m)

Đức - Nga - leberwurst

cách phát âm
n. ливерная колбаса (f)

Đức - Tây Ban Nha - leberwurst

cách phát âm
n. embutido de hígado (m)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - leberwurst

cách phát âm
karaciğer ezmesi sucuğu

Đức - Hà Lan - leberwurst

cách phát âm
leverworst


© dictionarist.com