Anh - Việt - lunge

cách phát âm
n. cương dài để kèm ngựa, đường vòng tập ngựa chạy, mũi kiếm đâm thẳng, cử động tới trước, khi tàu lúc lắc
v. đâm địch thủ, đấm người nào, thoi người nào, nhào tới trước, xông tới trước

Anh - Anh - lunge

cách phát âm
n. abrupt forward movement, sudden thrusting motion
v. move forward abruptly, make a sudden thrusting movement
n. lung, internal organ responsible for transferring oxygen into the bloodstream; lights, lungs of animal

Anh - Pháp - lunge

cách phát âm
n. poussée, impulsion; mouvement fort en avant; bond
v. bondir; pousser, pousser en avant

Anh - Đức - lunge

cách phát âm
n. Anstoß, Stoß; starke Vorwärtsbewegung; Start
v. starten; anstoßen, stark vorwärtsbewegen

Anh - Hindi - lunge

cách phát âm
n. झपट्टा, तलवार का वार
v. तलवार धोंपना, झपट्टा मारना

Anh - Indonesia - lunge

cách phát âm
n. sergapan, serbuan mendadak, terjangan
v. menyerang, menyergap, menubruk, terjang

Anh - Tiếng Ý - lunge

cách phát âm
s. (Sport) allungo, affondo; balzo
v. (Sport) fare un affondo; balzare, fare un balzo

Anh - Ba Lan - lunge

cách phát âm
n. lonża, pchnięcie, wypad
v. pchać, pchnąć

Anh - Bồ Đào Nha - lunge

cách phát âm
s. empurrão, estocada; arremesso; bote
v. arremessar, disparar; empurrar, dar bote

Anh - Rumani - lunge

cách phát âm
n. lovitură cu vârful spadei, fandare, săritură înainte, salt înainte, azvârlitură
v. fanda, lovi cu copita, izbi cu armă, lovi cu arma

Anh - Nga - lunge

cách phát âm
с. выпад, толчок, прыжок, стремительное движение; корда, круг; ныряние, погружение
г. делать выпад, наносить удар, наносить удар от плеча; устремиться, ринуться; нападать, гонять на корде

Anh - Tây Ban Nha - lunge

cách phát âm
s. estocada; arremetida, embestida; cuerda utilizada para domesticar caballos
v. abalanzarse; arremeter; embestir

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - lunge

cách phát âm
f. hamle yapmak, saldırmak, at terbiye etmek
i. hamle, saldırma

Anh - Ukraina - lunge

cách phát âm
n. кидок, стрімкий рух
v. кинутися, випад: робити випад

Đức - Anh - lunge

cách phát âm
v. move forward abruptly, make a sudden thrusting movement

Anh - Hà Lan - lunge

cách phát âm
zn. uitval (bij het schermen); stoot; vooruit schieten; een uitval doen
ww. vooruit schieten; een uitval doen

Anh - Hy Lạp - lunge

cách phát âm
ουσ. αιφνίδιον κτύπημα, ξιφισμός
ρήμ. ξιφίζω, οθώ αιφνιδίως

Đức - Pháp - lunge

cách phát âm
n. poumon (m)

Đức - Tiếng Ý - lunge

cách phát âm
n. polmone (m)

Đức - Nga - lunge

cách phát âm
n. легкое (f)

Đức - Tây Ban Nha - lunge

cách phát âm
n. pulmón (m), bofe: bofes (pl)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - lunge

cách phát âm
i. ak ciğer (f), ciğer (f)

Đức - Hà Lan - lunge

cách phát âm
long

Anh - Ả Rập - lunge

cách phát âm
‏إندفاع، طعنة بسيف‏
‏دفع الي الأمام، إندفع‏

Anh - Trung - lunge

cách phát âm
(名) 刺; 跃进; 刺进
(动) 刺; 冲, 扑; 用刺, 戳

Anh - Trung - lunge

cách phát âm
(名) 刺; 躍進; 刺進
(動) 刺; 沖, 撲; 用刺, 戳

Anh - Nhật - lunge

cách phát âm
(動) 突く; 突進する
(名) 急な突き; 突進; 突き

Anh - Hàn - lunge

cách phát âm
명. 찌르기, 펜싱 따위의 찌르기, 돌출
동. 찌르다, 쑥 내밀다, 무기를 쑥 내밀다

Đức - Trung - lunge

cách phát âm
[die] pl.Lungen 肺。


Thì của động từ

Present participle: lunging
Present: lunge (3.person: lunges)
Past: lunged
Future: will lunge
Present conditional: would lunge
Present Perfect: have lunged (3.person: has lunged)
Past Perfect: had lunged
Future Perfect: will have lunged
Past conditional: would have lunged
© dictionarist.com