Đức - Anh - machtvoll

cách phát âm
adv. powerfully, mightily; forcefully, intensely; potently; with great strength; authoritatively, influentially

Đức - Pháp - machtvoll

cách phát âm
adj. puissant, imposant, radical

Đức - Tiếng Ý - machtvoll

cách phát âm
adj. imponente, potente, robusto

Đức - Nga - machtvoll

cách phát âm
adj. могущественный

Đức - Tây Ban Nha - machtvoll

cách phát âm
adj. poderoso

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - machtvoll

cách phát âm
s. güçlü, etkili

Đức - Trung - machtvoll

cách phát âm
adj.adv. 强大的,有势力的。有力的。有影响力的。


© dictionarist.com