Tiếng Ý - Anh - manioca

cách phát âm
n. manioc, cassava

Tiếng Ý - Pháp - manioca

cách phát âm
(botanica - culinario) cassave (f); manioc (m)

Tiếng Ý - Đức - manioca

cách phát âm
n. maniok


© dictionarist.com