Anh - Việt - matched

cách phát âm
v. bì với, chọn cho xứng nhau, diêm quẹt, đưa ra tranh đấu, hợp với nhau, ngang hàng, sánh kịp, sắp thành đôi, thành bộ, thành cặp, xứng nhau

Anh - Anh - matched

cách phát âm
adj. suitable, identical, coordinated, correlated

Anh - Pháp - matched

cách phát âm
adj. apparié, adéquat, approprié

Anh - Đức - matched

cách phát âm
[match] v. passen, anpassen; Spiel; Streichholz; ein gleichstarker Gegner sein; (Comput) identische Daten überprüfen
adj. passend; angepaßt

Anh - Hindi - matched

cách phát âm
v. मेल खाना, मिलाना, अनुकूल होना, अनुरूप होना, मेल करना, एक संबंध में लाना, मुक़ाबला करना, मुताबिक़ होना, मुक़ाबले में रखना, ब्याह कराना, शादी कराना, विवाह कराना, बाँधना, जोड़ा बनाना, जोड़ा लगाना, जोड़ा मिलाना, प्रतियोगिता करना

Anh - Indonesia - matched

cách phát âm
a. berimbang

Anh - Tiếng Ý - matched

cách phát âm
agg. assortito, intonato a

Anh - Ba Lan - matched

cách phát âm
v. dopasować, pasować, dorównać, równać się, współzawodniczyć, podbierać, wyswatać, dorównywać, podbierać się, harmonizować ze sobą, podobierać

Anh - Bồ Đào Nha - matched

cách phát âm
adj. combinado

Anh - Rumani - matched

cách phát âm
v. potrivi, egala, combina, monta, căsători, îmbina, împerechea, asambla, lega prin căsătorie, întrece, fi egalul

Anh - Nga - matched

cách phát âm
прил. пригнанный

Anh - Tây Ban Nha - matched

cách phát âm
adj. que hace juego, acoplado, apareado, coincidente

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - matched

cách phát âm
[match] f. uymak, benzemek, uygun olmak, eşlemek, karşılaştırmak, birleştirmek, evlendirmek

Anh - Ukraina - matched

cách phát âm
a. підібраний

Anh - Hy Lạp - matched

cách phát âm
[match] ρήμ. ταιριάζω, νυμφεύω, αντιπαραβάλω, αντιπαραβάλομαι

Anh - Ả Rập - matched

cách phát âm
تطابق, ماثل, كافأ, نسق, قارن, بارى, ناغم, تماشى, لاءم

Anh - Trung - matched

cách phát âm
(形) 配得好的; 敌得过的; 相配的; 合适的

Anh - Trung - matched

cách phát âm
(形) 配得好的; 敵得過的; 相配的; 合適的

Anh - Nhật - matched

cách phát âm
(形) 適合した, 合った, 照合した
(動) 匹敵する, 対等である, よい相手となる; 調和する, 似合う, つり合う; 調和させる; (コンピュータ)データが一致しているかどうか確かめる

Anh - Hàn - matched

cách phát âm
형. 어울리는


© dictionarist.com