Anh - Việt - misdeed

cách phát âm
n. việc làm bậy, hành động xấu, bất chánh, hành động ác

Anh - Anh - misdeed

cách phát âm
n. bad deed, criminal act

Anh - Pháp - misdeed

cách phát âm
n. méfait, mauvaise action, crime

Anh - Đức - misdeed

cách phát âm
n. Missetat

Anh - Hindi - misdeed

cách phát âm
n. दुष्कर्म, कुकर्म, दुराचार, पाप

Anh - Indonesia - misdeed

cách phát âm
n. kejahatan, perbuatan jahat, kelakuan tdk senonoh, kelakuan buruk, kelakuan jahat

Anh - Tiếng Ý - misdeed

cách phát âm
s. misfatto, malfatto

Anh - Ba Lan - misdeed

cách phát âm
n. czyn, nieprawość, wykroczenie

Anh - Bồ Đào Nha - misdeed

cách phát âm
s. crime, pecado, feito ruim

Anh - Rumani - misdeed

cách phát âm
n. ticăloşie, fărădelege, crimă

Anh - Nga - misdeed

cách phát âm
с. преступление, злодеяние, ошибка, оплошность

Anh - Tây Ban Nha - misdeed

cách phát âm
s. fechoría, contravención, crimen, delito, falta

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - misdeed

cách phát âm
i. kötü hareket, kötülük, suç

Anh - Ukraina - misdeed

cách phát âm
n. злочин, помилка, злодіяння, проступок

Anh - Hà Lan - misdeed

cách phát âm
zn. misdaad, wandaad, zonde

Anh - Hy Lạp - misdeed

cách phát âm
ουσ. κακή πράξη, αδίκημα

Anh - Ả Rập - misdeed

cách phát âm
‏جرم، إثم، جريمة، عمل شرير‏

Anh - Trung - misdeed

cách phát âm
(名) 罪行; 犯罪

Anh - Trung - misdeed

cách phát âm
(名) 罪行; 犯罪

Anh - Nhật - misdeed

cách phát âm
(名) 悪行; 悪さ; 犯罪行為; 不正行為

Anh - Hàn - misdeed

cách phát âm
명. 악행, 실행


© dictionarist.com