Anh - Việt - monarch

cách phát âm
n. vua, quân chủ, quốc vương, một giống bươm bướm

Anh - Anh - monarch

cách phát âm
n. hereditary sovereign, sole ruler, king, queen; orange and black migratory butterfly (Zoology)
n. monarch, king, queen, hereditary sovereign, sole ruler; orange and black migratory butterfly (Zoology)
n. monarch

Anh - Pháp - monarch

cách phát âm
n. monarche, souverain héréditaire, roi, reine; papillon migrateur orange et noir (Zoologie)

Anh - Đức - monarch

cách phát âm
n. Monarch

Anh - Hindi - monarch

cách phát âm
n. राजा, शाह, अधिप, सम्राट

Anh - Indonesia - monarch

cách phát âm
n. raja

Anh - Tiếng Ý - monarch

cách phát âm
s. monarca, sovrano, re

Anh - Ba Lan - monarch

cách phát âm
n. monarcha, król, panujący

Anh - Bồ Đào Nha - monarch

cách phát âm
s. rei, governador, monarca

Anh - Rumani - monarch

cách phát âm
n. monarh, rege, împărat
a. negru de fum

Anh - Nga - monarch

cách phát âm
с. монарх, царь; бабочка данаида, магнат

Anh - Tây Ban Nha - monarch

cách phát âm
s. monarca, dinasta, rey, soberano

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - monarch

cách phát âm
i. hükümdar, padişah, kral

Anh - Ukraina - monarch

cách phát âm
n. монарх

Đức - Anh - monarch

cách phát âm
n. hereditary sovereign, sole ruler, king, queen; orange and black migratory butterfly (Zoology)

Hà Lan - Anh - monarch

cách phát âm
n. monarch

Anh - Hà Lan - monarch

cách phát âm
zn. monarch

Anh - Hy Lạp - monarch

cách phát âm
ουσ. μονάρχης

Đức - Pháp - monarch

cách phát âm
n. monarque (m)

Đức - Tiếng Ý - monarch

cách phát âm
n. monarca (m)

Đức - Nga - monarch

cách phát âm
n. монарх (m)

Đức - Tây Ban Nha - monarch

cách phát âm
n. monarca (m), soberano (m)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - monarch

cách phát âm
i. hükümdar (m), kral (m)

Hà Lan - Pháp - monarch

cách phát âm
(politiek) monarque (m)

Anh - Ả Rập - monarch

cách phát âm
‏ملك، عاهل، سلطان، الملكة فراشة ضخمة، العاهل‏

Anh - Trung - monarch

cách phát âm
(名) 帝王, 元首, 统治者

Anh - Trung - monarch

cách phát âm
(名) 帝王, 元首, 統治者

Anh - Nhật - monarch

cách phát âm
(名) 君主; 王者; (動物学)オオカバマダラ

Anh - Hàn - monarch

cách phát âm
명. 군주; 제주왕나비(동물학)

Đức - Trung - monarch

cách phát âm
[der] pl.Monarchen 君主。元首。大王蝶。一种蝴蝶。


© dictionarist.com