Anh - Việt - morality

cách phát âm
n. luân lý, đạo đức, phẩm hạnh, tánh hạnh, kịch luân lý hồi thế kỷ thứ 16

Anh - Anh - morality

cách phát âm
n. integrity; ethics; chastity; conformity to accepted rules of conduct

Anh - Pháp - morality

cách phát âm
n. moralité, intégrité; éhique: enseignement moral

Anh - Đức - morality

cách phát âm
n. Sittlichkeit; Moral (ität); Morallehre; Moralität (en)

Anh - Hindi - morality

cách phát âm
n. सदाचार, नैतिकता, शील, पुण्यशीलता, नीति-नाटक

Anh - Indonesia - morality

cách phát âm
n. kesusilaan, susila, moralitas, keakhlakan, moral, perlakuan susila

Anh - Tiếng Ý - morality

cách phát âm
s. moralità, probità; castigatezza; moralità eticità; morale, sistema morale

Anh - Ba Lan - morality

cách phát âm
n. moralność, obyczajność, moralitet

Anh - Bồ Đào Nha - morality

cách phát âm
s. moralidade, de moral

Anh - Rumani - morality

cách phát âm
n. cinste, bună purtare, etică, morală, moralitate

Anh - Nga - morality

cách phát âm
с. мораль, нравоучение

Anh - Tây Ban Nha - morality

cách phát âm
s. moralidad, ética

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - morality

cách phát âm
i. ahlâk, törellik

Anh - Ukraina - morality

cách phát âm
n. мораль, принцип: принципи поведінки

Anh - Hà Lan - morality

cách phát âm
zn. moraliteit, zedenleer, moraal

Anh - Hy Lạp - morality

cách phát âm
ουσ. ηθική, ηθικότης, ηθικότητα

Anh - Ả Rập - morality

cách phát âm
‏أخلاقية، فضيلة، درس أخلاقي، مذهب في الأخلاق‏

Anh - Trung - morality

cách phát âm
(名) 道德, 品行, 教训

Anh - Trung - morality

cách phát âm
(名) 道德, 品行, 教訓

Anh - Nhật - morality

cách phát âm
(名) 道徳; 道徳性; 道徳律; 教訓; 規範

Anh - Hàn - morality

cách phát âm
명. 정직; 윤리학; 사회의 풍기, 도덕; 정조


© dictionarist.com