Anh - Việt - movement

cách phát âm
n. sự đổi chổ, sự di động, sự hành động, sự cử động, sự vận động, thao diển quân đội, sự biến động, cách cử động, sự xúc động

Anh - Anh - movement

cách phát âm
n. act of moving, motion; specific type of motion, step (in dance, sports, etc.); organization or group of people with a common goal or ideology; musical piece; repositioning; moving parts of a mechanism; defecation

Anh - Pháp - movement

cách phát âm
n. mouvement, déplacement; mouvement (musique); mouvement (montre etc.); fait de faire ses besoins

Anh - Đức - movement

cách phát âm
n. Bewegung; Schritt; Reihenfolge

Anh - Hindi - movement

cách phát âm
n. गति, चाल, चलाना, संचार, घड़ी का पुर्जा, आंदोलन

Anh - Indonesia - movement

cách phát âm
n. gerak, gerakan, lenggang-lenggok, pergerakan, irama, berak, kausa

Anh - Tiếng Ý - movement

cách phát âm
s. moto, movimento; tendenza, orientamento, corrente, indirizzo; spostamento, manovra; meccanismo; corsa; (Fisiol) evacuazione, defecazione; (Mus) tempo

Anh - Ba Lan - movement

cách phát âm
n. ruch, poruszenie, przesunięcie, rzut, mechanizm, chód, prąd, wypróżnienie, część, ożywienie {handl.}

Anh - Bồ Đào Nha - movement

cách phát âm
s. movimento, marcha, manobra; passo; ação; agitação; circulação; mecanismo (no relógio etc.); movimento musical

Anh - Rumani - movement

cách phát âm
n. mişcare, mutare, deplasare, gest, mers, funcţionare, desfăşurare a acţiunii, circulaţie, debit, scaun, parte {muz.}, tempo

Anh - Nga - movement

cách phát âm
с. движение, перемещение, передвижение, переброска; ход, механизм; жест, телодвижение; переезд, переселение; развитие действия, изменение; динамика, темп, ритм; часть музыкального произведения; оживление

Anh - Tây Ban Nha - movement

cách phát âm
s. movimiento, desplazamiento, moción, translación, traslación

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - movement

cách phát âm
i. hareket, akım, manevra, işleme, bağırsakların çalışması

Anh - Ukraina - movement

cách phát âm
n. рух, перекидання, переїзд, жест, мах, пересування, помах, тупцювання

Anh - Hà Lan - movement

cách phát âm
zn. beweging; verplaatsing; hoofdstuk; mechanisme (bij klok, etc); behoefte doen

Anh - Hy Lạp - movement

cách phát âm
ουσ. κίνημα, μετακίνηση, κίνηση, κίνηση λογαριασμού

Anh - Ả Rập - movement

cách phát âm
‏إتجاه، حركة، حركة تحرير، حرية الحركة، تحرك، نشاط، أجزاء متحركة في آلة، إزعاج، نزعة، جزء رئيسي في عمل موسيقي، الحركة، تعاقب الأحداث، تغوط، غائط‏

Anh - Trung - movement

cách phát âm
(名) 运动; 运转; 动作

Anh - Trung - movement

cách phát âm
(名) 運動; 運轉; 動作

Anh - Nhật - movement

cách phát âm
(名) 動き; 動作; 行動; 運動; 動向

Anh - Hàn - movement

cách phát âm
명. 움직임; 움직임의 특정한 유형 ( 무용 또는 운동 등); 사회적 정치적 운동단체; 악장; 변동; 기계장치의 움직이는 부분; 배설물


dictionary extension
© dictionarist.com