Anh - Việt - muster

cách phát âm
n. sự tụ hợp người để kiểm điểm, sự duyệt binh, sự tụ hội, sự hội họp
v. tụ họp, tập họp, duyệt binh, điểm danh, thu góp tài liệu

Anh - Anh - muster

cách phát âm
n. act of mustering; military enrollment; assembly; gathering up; list of names in a military unit
v. gather together, assemble for action or ceremonial purposes, collect
n. pattern, model; example, paragon, ideal, acme of perfection; decorative design; sample, exemplar, specimen, representative part of a larger group

Anh - Pháp - muster

cách phát âm
n. appel (armée), revue (militaire); assemblée, rassemblement; feuille d'appel d'une unité militaire
v. se rassembler, amasser, concentrer;s'entasser; proclamer;s'armer de courage

Anh - Đức - muster

cách phát âm
n. zum Appell antreten, Aufgebot
v. (ein) sammeln; mustern; aufbieten, -bringen; konzentrieren

Anh - Hindi - muster

cách phát âm
n. मुआयना, निरीक्षण, गिनती, जायज़ा, हाज़िरी, बैठक, सभा, संग्रह, नमूना, आदर्श

Anh - Indonesia - muster

cách phát âm
n. apel, pengumpulan, kumpulan orang untuk pemeriksaan
v. mengumpulkan, menghimpun

Anh - Tiếng Ý - muster

cách phát âm
s. (Mil) adunata; rassegna, rivista, ispezione; raccolta, assembramento; (Comm) campione, saggio
v. (Mil, Mar) adunare, radunare, chiamare a raccolta, riunire; raccogliere, mettere insieme; (fig) fare appello a; (am; Mil) arruolare; congedare

Anh - Ba Lan - muster

cách phát âm
n. zgromadzenie, stado, apel
v. zbierać, gromadzić, zgromadzić, zwołać, skrzyknąć, zbierać się, zmobilizować się, zebrać, zgromadzać, zwoływać, skrzykiwać

Anh - Bồ Đào Nha - muster

cách phát âm
s. comandante, organizador (no exército); agrupamento, aglomeração; lista de nomes (no exército)
v. passar em revista; fazer chamada; reunir para inspeção; juntar; mostrar; exibir

Anh - Rumani - muster

cách phát âm
n. apel, adunare, inspecţie, paradă, mulţime, mostră
v. reuni, strânge, aduna, chema, ridica

Anh - Nga - muster

cách phát âm
с. сбор, смотр; осмотр, освидетельствование, перекличка; скопление, общее число; список личного состава; судовая роль; стая
г. собирать, набираться, проверять

Anh - Tây Ban Nha - muster

cách phát âm
s. (Militar) revista; (Militar) reseña; reunión, aglomeración
v. llamar; recolectar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - muster

cách phát âm
f. toplamak, toplanmak
i. toplanma, yoklama için toplanma, toplam

Anh - Ukraina - muster

cách phát âm
n. збір, зібрання, колекція
v. збирати, збиратися, налічувати, зараховувати

Đức - Anh - muster

cách phát âm
v. gather together, assemble for action or ceremonial purposes, collect

Anh - Hà Lan - muster

cách phát âm
zn. appel; inspectie; (laten)verzamelen; namenlijst (bij leger); bijeen roepen
ww. zich verzamelen, bijeenkomen; verzamelen, bijeenroepen

Anh - Hy Lạp - muster

cách phát âm
ουσ. επιθεώρηση, συνάθροιση
ρήμ. μαζεύω, συγκεντρώνω, συγκαλώ, συναθροίζω, συναθροίζομαι, επιθεωρώ

Đức - Pháp - muster

cách phát âm
n. dessin (m), échantillon (m), motif (m), patron (m), modèle (m), spécimen (m)

Đức - Tiếng Ý - muster

cách phát âm
n. modello (m), campione (m), disegno (m), esempio (m), ideale (m), modulo (m), paradigma (m), standard (m), schema (m)

Đức - Nga - muster

cách phát âm
n. образец (n), макет (n), модель (n), опытный экземпляр (n), проба (n), рисунок (n), узор (n), пример (n)

Đức - Tây Ban Nha - muster

cách phát âm
n. modelo (m), muestra (f), prototipo (m), calaña (f), espécimen (m), dechado (m), padrón (m), patrón (m), ejemplo (m), ejemplar (m), dibujo (m), diseño (m), paradi

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - muster

cách phát âm
i. örnek (n), eşantiyon (n), desen (n)

Đức - Hà Lan - muster

cách phát âm
dessin ,model ,monster ,staal ,voorbeeld ,monsters patronen ,patroon ,staaltje ,toonbeeld ,toonbeelden

Anh - Ả Rập - muster

cách phát âm
‏تفقد عسكري، إجتماع، تجمع‏
‏سعى للحصول على دعم، جمع، إجتمع، إحتشد‏

Anh - Trung - muster

cách phát âm
(名) 召集, 点阅, 集合
(动) 召集, 应召, 集合; 集合, 集中

Anh - Trung - muster

cách phát âm
(名) 召集, 點閱, 集合
(動) 召集, 應召, 集合; 集合, 集中

Anh - Nhật - muster

cách phát âm
(動) 召集する; 奮い起こす
(名) 召集; 検閲; 点呼; 集合; 点呼名簿

Anh - Hàn - muster

cách phát âm
명. 소집, 집합, 사람 따위의 집합, 동물 따위의 집합
동. 소집하다, 모이다, 불러 모으다, 집합시키다

Đức - Trung - muster

cách phát âm
[das]标本。样本。样品。样机。模范。


dictionary extension

Thì của động từ

Present participle: mustering
Present: muster (3.person: musters)
Past: mustered
Future: will muster
Present conditional: would muster
Present Perfect: have mustered (3.person: has mustered)
Past Perfect: had mustered
Future Perfect: will have mustered
Past conditional: would have mustered
© dictionarist.com