Tiếng Ý - Anh - nullatenente

cách phát âm
adj. without property, without assets

Tiếng Ý - Pháp - nullatenente

cách phát âm
(povertà) pauvre; indigent

Tiếng Ý - Đức - nullatenente

cách phát âm
adj. besitzlos


© dictionarist.com