Anh - Việt - onyx

cách phát âm
n. bạch ngọc, mã não có vân

Anh - Anh - onyx

cách phát âm
n. semi-precious stone with alternating layers of color (black and white variety is often used to make cameo brooches); milky quartz with bands of color
n. onyx, semi-precious stone with alternate colored layers; colorful quartz

Anh - Pháp - onyx

cách phát âm
n. onyx, quartz de couleur

Anh - Đức - onyx

cách phát âm
n. Onyx; farbiger Quarz (Edelstein)

Anh - Hindi - onyx

cách phát âm
n. ओनीक्स

Anh - Tiếng Ý - onyx

cách phát âm
s. (Min) onice

Anh - Ba Lan - onyx

cách phát âm
n. onyks

Anh - Bồ Đào Nha - onyx

cách phát âm
s. ônix; variedade de cores; ágata (pedra preciosa)

Anh - Rumani - onyx

cách phát âm
n. onix

Anh - Nga - onyx

cách phát âm
с. оникс [мин.]

Anh - Tây Ban Nha - onyx

cách phát âm
s. ónice, ónique, ónix

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - onyx

cách phát âm
i. oniks, damarlı akik, göz içi iltihabı

Anh - Ukraina - onyx

cách phát âm
n. онікс

Pháp - Anh - onyx

cách phát âm
(m) n. onyx, semi-precious stone with alternating layers of color (black and white variety is often used to make cameo brooches); milky quartz with bands of color

Đức - Anh - onyx

cách phát âm
n. semi-precious stone with alternating layers of color (black and white variety is often used to make cameo brooches); milky quartz with bands of color

Hà Lan - Anh - onyx

cách phát âm
n. onyx

Anh - Hà Lan - onyx

cách phát âm
zn. onyx

Anh - Hy Lạp - onyx

cách phát âm
ουσ. όνυξ, όνυχας

Pháp - Đức - onyx

cách phát âm
n. onyx

Pháp - Tiếng Ý - onyx

cách phát âm
(minéralogie) onice (f)

Pháp - Bồ Đào Nha - onyx

cách phát âm
(minéralogie) ônix (m)

Pháp - Nga - onyx

cách phát âm
n. оникс (минерал) (m)

Pháp - Tây Ban Nha - onyx

cách phát âm
(minéralogie) ónice (m); ónix (m)

Đức - Pháp - onyx

cách phát âm
n. onyx (m)

Đức - Tiếng Ý - onyx

cách phát âm
n. onice (m)

Đức - Nga - onyx

cách phát âm
n. оникс (m)

Đức - Tây Ban Nha - onyx

cách phát âm
n. ónice (m), ónix (m)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - onyx

cách phát âm
i. oniks (m)

Hà Lan - Pháp - onyx

cách phát âm
(mineralogie) onyx (m)

Pháp - Hà Lan - onyx

cách phát âm
(minéralogie) onyx (m)

Anh - Ả Rập - onyx

cách phát âm
‏الجزع عقيق يماني‏

Anh - Trung - onyx

cách phát âm
(名) 缟玛瑙

Anh - Trung - onyx

cách phát âm
(名) 縞瑪瑙

Anh - Nhật - onyx

cách phát âm
(名) 縞めのう

Anh - Hàn - onyx

cách phát âm
명. 줄마노

Đức - Trung - onyx

cách phát âm
缟玛瑙


© dictionarist.com