Tiếng Ý - Anh - oppiato

cách phát âm
adj. opiate, containing opium or a derivative of opium

Tiếng Ý - Pháp - oppiato

cách phát âm
(farmacia) opiacé (m); opiat (m); narcotique (m)

Tiếng Ý - Đức - oppiato

cách phát âm
n. opiat


dictionary extension
© dictionarist.com