Tiếng Ý - Anh - opportunismo

cách phát âm
n. opportunism, practice of seizing opportunities (often without regard for principles or ethics)

Tiếng Ý - Pháp - opportunismo

cách phát âm
(generale) opportunisme (m)

Tiếng Ý - Đức - opportunismo

cách phát âm
n. opportunismus


© dictionarist.com