Tiếng Ý - Anh - oppressivo

cách phát âm
adj. oppressive, depressing

Tiếng Ý - Pháp - oppressivo

cách phát âm
(persona) cruel; impitoyable

Tiếng Ý - Đức - oppressivo

cách phát âm
unterdrückend, beklemmend


© dictionarist.com