Tiếng Ý - Anh - originalità

cách phát âm
n. originality, oddness

Tiếng Ý - Pháp - originalità

cách phát âm
(generale) originalité (f); singularité (f); bizarrerie (f)

Tiếng Ý - Đức - originalità

cách phát âm
n. originalität, ursprünglichkeit, neuheit, kühnheit


dictionary extension
© dictionarist.com