Tiếng Ý - Anh - patriottico

cách phát âm
adj. patriotic, loyal to one's country of birth, devoted to one's country

Tiếng Ý - Pháp - patriottico

cách phát âm
(generale) patriotique

Tiếng Ý - Đức - patriottico

cách phát âm
adj. patriotisch, vaterländisch


dictionary extension
© dictionarist.com