ado trong Tiếng Anh

cách phát âm
n. agitation, bruit

ado trong Tiếng Anh

cách phát âm
(adolescent) n. teenager, one who is between 13 and 19 years of age

Ví dụ câu

Et c'est là mon deuxième point: much ado about nothing.
Therein lies my second point: much ado about nothing.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

hurry: haste, impetuosity, hastiness, bustle, rashness, flurry



dictionary extension
© dictionarist.com