canevas ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. stickerei, stramin, rahmen, grundgerüst

Ví dụ câu

Stefanie Caneva celebrated her quince twice with a 10-day trip to Disneyworld and Miami on her 15th birthday and a sweet 16 the following year.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

plan: ébauche, esquisse, modèle, croquis, pochade, scénario, sujet, crayon


© dictionarist.com