Anh - Việt - pique

cách phát âm
n. sự bất hòa, mối bất hòa, sự oán hận, mối cừu địch, sự hiềm khích, sự thù hận
v. chọc giận, chọc tức, kích thích, khiêu gợi
a. thú vị, châm biếm

Anh - Anh - pique

cách phát âm
n. textured cotton fabric, ribbed cotton fabric
n. irritation, anger; resentment, grudge, enmity
v. insult, offend; anger, irritate; arouse, excite, stimulate (curiosity, interest, etc.)

Anh - Pháp - pique

cách phát âm
n. piqué, variété de coton (Textile)
n. irritation, pique, pointe, ressentiment; mécontentement, plainte
v. piquer, insulter, offenser; irriter; exciter, stimuler

Anh - Đức - pique

cách phát âm
n. Pikee (Gewebe)
n. Beleidigung; Groll
v. reizen, Unwillen erregen, ärgern

Anh - Hindi - pique

cách phát âm
n. चिढ़, दुःख, नाराज़ी, मनमुटाव, झगड़ा
v. अनादर करना, चुटकी लेना, जली-कटी सुनना, पैदा करना, उत्पन्न कर देना, अभिमान करना

Anh - Indonesia - pique

cách phát âm
n. kekesalan, perasaan tersinggung, kejengkelan, kain pike
v. menjengkelkan, menyinggung perasaan, menyinggung, melukai hati, menimbulkan minat ingin tahu

Anh - Tiếng Ý - pique

cách phát âm
s. irritazione, stizza, risentimento
v. urtare, irritare, indispettire, stizzire; ferire, offendere; eccitare, suscitare, stimolare; (rifl) vantarsi

Anh - Ba Lan - pique

cách phát âm
n. uraza, żal, rozgoryczenie, pika
v. ubóść, urazić, wzbudzać, dopiec, ubodnąć, urażać, wzbudzić, dopiekać

Anh - Bồ Đào Nha - pique

cách phát âm
s. piquê (tecido de algodão)
s. tristeza, desengano
v. ofender, magoar; irritar; ferir; escandalizar; provocar (curiosidade)

Anh - Rumani - pique

cách phát âm
n. pică, pichet {text.}, ciudă, supărare
v. irita, mâhni, împunge, ambiţiona, jigni, stârni

Anh - Nga - pique

cách phát âm
с. досада, раздражение, обида, задетое самолюбие, размолвка, пике
г. уколоть, задеть самолюбие; возбуждать, пикировать

Anh - Tây Ban Nha - pique

cách phát âm
s. pique, picacera, rencor, resentimiento; piqué
s. Pique, resentimiento; disgusto
v. acicatear, picar; avivar, despertar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - pique

cách phát âm
f. incitmek, kırmak, gücendirmek, merak uyandırmak, çekmek
i. kırgınlık, gücenmiş olma, pike

Anh - Ukraina - pique

cách phát âm
n. досада, роздратування, незлагода
v. уколоти, збуджувати, пікірувати, задіти

Pháp - Anh - pique

cách phát âm
(f) n. pike, spade

Bồ Đào Nha - Anh - pique

cách phát âm
n. zest, lance, pike

Tây Ban Nha - Anh - pique

cách phát âm
[pique] n. pique, resentment; spades; rebound, ball which bounces back away from the basket (Basketball); fix, dose of a narcotic drug or something which is strongly desired (Slang); (Southern Cone and Central America) mineshaft; drill; trail

Anh - Hà Lan - pique

cách phát âm
zn. wrok
ww. prikkelen, opwekken, kwetsen

Anh - Hy Lạp - pique

cách phát âm
ουσ. ερεθισμός, κέντημα της φιλοτιμίας, πηκέ
ρήμ. πικάρω, κεντώ, ερεθίζω

Pháp - Đức - pique

cách phát âm
n. pike, lanze, stichelei, spieß, seitenhieb, nadelstich, pik

Pháp - Nga - pique

cách phát âm
n. кирка (f), пика (f), пики (карт.) (f)

Pháp - Thổ Nhĩ Kỳ - pique

cách phát âm
[la] mızrak; gücenme, kırgınlık

Đức - Nga - pique

cách phát âm
n. пики (n)

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - pique

cách phát âm
i. pike (n)

Bồ Đào Nha - Pháp - pique

cách phát âm
1. (geral) entaille (f); encoche (f)
2. (tesoura) petit coup de ciseaux
3. (armas de mão) pique (f) 4. (atividade) période (f)

Tây Ban Nha - Đức - pique

cách phát âm
n. groll, eigensinn, schneise, einschlag

Anh - Ả Rập - pique

cách phát âm
‏غضب، ضيق الصدر، غيظ، غل، غم‏
‏أثار الحقد، غيظ، أثار‏

Anh - Trung - pique

cách phát âm
(名) 生气, 愤怒
(动) 使生气, 激怒; 夸耀; 刺激, 激起

Anh - Trung - pique

cách phát âm
(名) 生氣, 憤怒
(動) 使生氣, 激怒; 誇耀; 刺激, 激起

Anh - Nhật - pique

cách phát âm
(動) 感情を害する, 腹を立てる; そそる
(名) 立腹; ピケ

Anh - Hàn - pique

cách phát âm
명. 화
동. ...의 감정을 상하게 하다, 돋우다, 호기심을 돋우다, 흥미를 돋우다, 자랑하다


Thì của động từ

Present participle: piquing
Present: pique (3.person: piques)
Past: piqued
Future: will pique
Present conditional: would pique
Present Perfect: have piqued (3.person: has piqued)
Past Perfect: had piqued
Future Perfect: will have piqued
Past conditional: would have piqued
© dictionarist.com