Tiếng Ý - Anh - ponente

cách phát âm
n. west, direction in which the sun sets

Tây Ban Nha - Anh - ponente

cách phát âm
[ponente (mf)] n. speaker

Tiếng Ý - Pháp - ponente

cách phát âm
(generale) occident (m)

Tiếng Ý - Đức - ponente

cách phát âm
Westen

Tây Ban Nha - Đức - ponente

cách phát âm
n. berichterstatter, referent, sachbearbeiter


dictionary extension
© dictionarist.com